se saisir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự mình nắm lấy, chiếm lấy, bắt lấy: Hành động chủ động nhanh chóng nắm giữ, kiểm soát một vật thể, một cơ hội hoặc một người nào đó. Hành động này thường mang tính quyết liệt, tức thời hoặc thể hiện sự chủ động.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est saisi du livre et a commencé à lire. (Anh ấy nắm lấy cuốn sách bắt đầu đọc.)
    • La police s'est saisie de l'affaire immédiatement. (Cảnh sát đã tiếp nhận/khởi động vụ việc ngay lập tức.)
    • Elle s'est saisie de cette opportunité pour voyager. ( ấy đã nắm lấy cơ hội này để đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se saisir d'un problème": Tiếp nhận bắt tay giải quyết một vấn đề, một nhiệm vụ.

    • Le nouveau directeur *s'est saisi du problème de la productivité.* (Vị giám đốc mới đã bắt tay giải quyết vấn đề năng suất.)
  • "Se saisir d'une idée": Nắm bắt, hiểu tiếp thu một ý tưởng một cách nhanh chóng.

    • L'étudiant *s'est saisi de l'idée principale du texte.* (Sinh viên đã nắm bắt được ý tưởng chính của văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisir (v.t): Nắm lấy, chộp lấy, hiểu (động từ chủ động).

    • Saisir une chance (Nắm bắt cơ hội).
    • Je n'ai pas saisi votre question. (Tôi không hiểu câu hỏi của bạn.)
  • Saisissant (adj): Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.

    • Un contraste saisissant (Một sự tương phản gây ấn tượng mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • S'emparer de: Chiếm lấy, chiếm đoạt (thường mạnh hơn, có thể mang nghĩa dùng vũ lực).
  • Prendre: Lấy (nghĩa rộng phổ biến hơn, ít nhấn mạnh sự nhanh chóng/quyết liệt).
  • Accaparer: Chiếm đoạt, độc chiếm (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân 'se saisir' trong tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Hành động thường đi trực tiếp với giới từ 'de'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'se saisir')

tự động từ
  1. chiếm lấy, bắt lấy
    • Se saisir d'un voleur
      bắt lấy một kẻ cắp

Từ trái nghĩa